nội thị

nội thị

Các nội thị lo việc hầu hạ nhà vua từng bữa ăn, giấc ngủ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hầu cận, người phục vụ trong cung vua, hoàng cung (thời phong kiến): Từ này dùng để chỉ những người làm việc trong nội cung, phục vụ trực tiếp cho vua hoàng tộc.
    • (Từ , ít dùng): Đây một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nội thị lo việc hầu hạ nhà vua từng bữa ăn, giấc ngủ. (Các người hầu cận trong cung lo việc phục vụ nhà vua từ bữa ăn đến giấc ngủ.)
    • Chức vụ của ông ta khi xưa một viên nội thị. (Chức vụ của ông ta ngày trước một viên quan hầu cận trong cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nội thị quan": một chức quan chuyên lo việc hầu cận trong cung đình.
    • Ông được bổ nhiệm làm nội thị quan, chuyên trông coi việc trong hậu cung.
  • "thái giám nội thị": hoạn quan phục vụ trong cung.
    • Dưới triều đại phong kiến, thái giám nội thị quyền lực không nhỏ.
Biến thể từ liên quan
  • Nội giám (danh từ): hoạn quan, thái giám trong cung.
  • Nội thần (danh từ): quan lại hoặc người hầu cận thân tín bên trong cung cấm.
  • Nội vụ (danh từ): công việc, sự vụ bên trong cung đình hoặc gia đình.
  • Nội cung (danh từ): khu vực bên trong cung điện, nơicủa vua hoàng tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Thị thần: bề tôi hầu cận bên cạnh nhà vua.
  • Cung : người hầu (thường nữ) trong cung.
  • Hoàng cung nội thị: cách gọi trang trọng, đầy đủ hơn.
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "nội thị" một từ Hán Việt cổ, mang tính lịch sử. Trong giao tiếp văn viết hiện đại, người ta thường dùng các từ ngữ mô tả cụ thể hơn như "người hầu cận trong cung", "quan hầu cận" thay vì dùng từ này một cách trực tiếp.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với từ "nội thất" (chỉ đồ đạc bên trong một căn phòng, công trình) cách viết nghĩa hoàn toàn khác.